
Keisuke Sakaiya là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sagan Tosu.
Tiểu sử Keisuke Sakaiya
Keisuke Sakaiya là tiền vệ của Sagan Tosu, mang quốc tịch Japan và hiện 22 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ này ra sân 6 trận với tổng 60 phút thi đấu và điểm trung bình 6,50 trong J2/J3 100 Year Vision League. Giá trị thị trường đạt 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 175 nghìn € ghi nhận năm 2024. Chiều cao 173 cm, cân nặng 68 kg, và chân thuận là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
60Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 6 | 0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 60% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/29 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Renofa Yamaguchi | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Oita Trinita | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Gainare Tottori | T 4-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 6,88 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Reilac Shiga FC | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | — | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 175 nghìn € |
| 25/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/06/2026 | 21 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.