
Kei Ikoma là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nara Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
20Đá chính
1.270Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
423Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 270 | 1 | 0 | 2 | 3 | 0 | 85% | — | 0 | 0 | 1,82 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 16 | 9 | 1.000 | 2 | 0 | 0 | 16 | 5 | 75% | 45% | 0 | 0 | 5,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 1,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/213 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.000 phút · điểm TB 5,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 364/479 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/49 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/70 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 29
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 166
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Fukushima United FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/50 | 0 | — | — | 6,89 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Renofa Yamaguchi | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 50/64 | 0 | — | — | 6,60 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kagoshima United | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 91/99 | 0 | — | — | 6,51 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Matsumoto Yamaga FC | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/1 | — | 6,95 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | H 3-3 | 75 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 34/42 | 2 | 3/7 | — | 6,05 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kataller Toyama | T 5-1 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 0/1 | — | 7,17 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Osaka | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 1 | 4/7 | — | 5,41 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Imabari | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kochi United | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/42 | 0 | 1/3 | — | 6,81 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh41
- Thể lực21