Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kei Ikoma

Nara ClubHậu vệJPN
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kei Ikoma là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nara Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
20Đá chính
1.360Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
453Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—12113601023089%—002,25
Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản2026—1691.00020016575%45%005,86

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,25

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
302/339 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/10/2026

Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.000 phút · điểm TB 5,86

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
364/479 (75%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
14/49 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
15
Phá bóng
41
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/70 (45%)
Không chiến thắng / thua
9 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 29
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
166
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kei Ikoma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026J3 Nhật Bản@ Zweigen Kanazawa FCT 1-09000001120/1260——7,06
29/08/2026J3 Nhật Bản@ Fukushima United FCH 2-2900000041/500——6,89
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs Renofa YamaguchiT 3-1900030050/640——6,60
16/08/2026J3 Nhật Bảnvs Kagoshima UnitedB 1-3900100191/990——6,51
06/06/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản@ Matsumoto Yamaga FCT 2-023000007/1000/1—6,95
30/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bảnvs Oita TrinitaT 4-3750042034/4223/7—6,05
23/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bảnvs Kataller ToyamaT 5-121101106/900/1—7,17
06/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bảnvs FC OsakaB 1-3650000019/2814/7—5,41
03/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản@ FC ImabariT 2-129000003/700/1—6,26
29/04/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bảnvs Kochi UnitedH 0-0800020036/4201/3—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: —20242025
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242650 nghìn €
11/06/20242650 nghìn €
11/12/20242775 nghìn €
25/06/202527—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh41
  • Thể lực21
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com