
Kei Hirose
Tiền vệJPN
30Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Kei Hirose là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Isenmulang Kalteng | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,85 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Borneo FC Samarinda | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Garudayaksa FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Java United F.C. | T 7-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 05/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 325 nghìn € |
| 21/07/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/03/2023 | 27 | 325 nghìn € |
| 16/08/2023 | 27 | 325 nghìn € |
| 15/02/2024 | 28 | 325 nghìn € |
| 14/07/2024 | 28 | 325 nghìn € |
| 05/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 28/05/2025 | 29 | 375 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/05/2026 | 30 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Borneo FC Samarinda | Java United FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/12/2021 | Johor Darul Ta'zim II | Borneo FC Samarinda | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Persela Lamongan | Johor Darul Ta'zim II | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2019 | Mosta FC | Persela Lamongan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lija Athletic | Mosta FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2018 | TV Jahn Hiesfeld | Lija Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2017 | FC Kray II | TV Jahn Hiesfeld | Chuyển nhượng | — |
| 01/12/2016 | Free player | FC Kray II | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2016 | Free player | VfR Fischeln | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy58
- Sức mạnh37
- Thể lực36