
Kazuki Sota là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Ryukyu Okinawa.
Tiểu sử Kazuki Sota
Kazuki Sota là tiền vệ mang quốc tịch Japan, sinh ngày 09/01/2000 và 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FC Ryukyu Okinawa. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 74 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 19 trận với 1194 phút thi đấu, ghi 3 bàn và có 2 kiến tạo. Giá trị cao nhất của cầu thủ được ghi nhận ở mức 50 nghìn € vào năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
14Đá chính
1.279Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
426Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 620 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 11 | 7 | 659 | 2 | 0 | 2 | 16 | 5 | 62% | 40% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 620 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 659 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/154 (62%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/57 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 19
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Imabari | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 14/18 | 0 | 2/5 | — | 7,35 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Sagan Tosu | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 | 18/22 | 0 | — | — | 7,88 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Gainare Tottori | B 1-3 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/13 | 1 | 1/2 | — | 7,10 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Roasso Kumamoto | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 13/31 | 1 | 7/13 | — | 6,21 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tegevajaro Miyazaki | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8/12 | 1 | 3/5 | — | 6,48 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/3 | — | 6,52 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Renofa Yamaguchi | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 3/3 | — | 6,41 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật45
- Tư duy61
- Sức mạnh34
- Thể lực33