Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kazuki Iwamoto

FC OsakaKhông rõJPN
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kazuki Iwamoto là không rõ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Osaka.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
894Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—13108940006172%59%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 894 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
193/265 (72%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
19/46 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
10
Phá bóng
12
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/49 (59%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kazuki Iwamoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kataller ToyamaH 1-1540000111/1613/3—6,51
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataB 1-2450000016/1711/1—6,14
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Zweigen Kanazawa FCB 0-1850000035/4612/4—6,37
26/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Ehime FCB 0-3620010010/1113/4—6,07
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Nara ClubH 1-1890010011/1211/4—6,78
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tokushima VortisB 0-5900011035/4503/5—5,96
05/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kochi UnitedB 0-2890020116/2403/5—5,77
29/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ehime FCT 1-090000007/1702/3—6,87
22/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Nara ClubT 3-1700000010/1311/2—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/202123200 nghìn €
27/06/202124200 nghìn €
11/01/202224200 nghìn €
27/06/202225125 nghìn €
05/01/202325100 nghìn €
26/06/20232650 nghìn €
21/02/20242625 nghìn €
11/06/20242725 nghìn €
11/12/20242775 nghìn €
25/06/202528—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Kamatamare SanukiFC OsakaChuyển nhượng—
31/01/2020Kwansei Gakuin UniversityKamatamare SanukiChuyển nhượng—
31/03/2016Gamba Osaka U18Kwansei Gakuin UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh45
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com