
Katlego Mohamme là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Chippa United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
604Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 604 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 86% | 52% | 3 | 1 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 604 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 282/325 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/49 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/59 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/01/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/06/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 02/02/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 29/05/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 09/01/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 27/05/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 11/12/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 28 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Sekhukhune United | Kruger United FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Chippa United | Sekhukhune United | Cho mượn | — |
| 31/12/2025 | Sekhukhune United | Chippa United | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Mamelodi Sundowns | Sekhukhune United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Sekhukhune United | Mamelodi Sundowns | Cho mượn | — |
| 25/01/2024 | Mamelodi Sundowns | Sekhukhune United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Moroka Swallows FC | Mamelodi Sundowns | Cho mượn | — |
| 09/08/2021 | Mamelodi Sundowns | Moroka Swallows FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Pretoria University | Mamelodi Sundowns | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | SuperSport United Reserves | Pretoria University | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Sertanense FC | SuperSport United Reserves | Cho mượn | — |
| 18/07/2017 | SuperSport United Reserves | Sertanense FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SuperSport United Youth | SuperSport United Reserves | Chuyển nhượng | — |