
Karol Szymański
Thủ mônPOL
33Tuổi
191Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Karol Szymański là thủ môn 33 tuổi quốc tịch POL.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Arka Gdynia | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 21/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lechia Gdansk | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 0-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 19/27 | 0 | 0/1 | — | 5,64 |
| 06/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Bruk Bet Termalica | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/31 | 0 | 0/1 | — | 5,74 |
| 21/03/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 17/37 | 0 | — | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/01/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/07/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/01/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/09/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/01/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/01/2020 | 26 | 75 nghìn € |
| 17/08/2020 | 27 | 50 nghìn € |
| 18/01/2021 | 27 | 50 nghìn € |
| 20/05/2021 | 27 | 50 nghìn € |
| 30/12/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 13/06/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 15/11/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 08/06/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 27/03/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 06/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 05/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 25/09/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Piast Gliwice | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2020 | Lech Poznan | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | KS Polonia Sroda Wlkp | Lech Poznan | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Kotwica Kolobrzeg | KS Polonia Sroda Wlkp | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2017 | Chrobry Glogow | Kotwica Kolobrzeg | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2015 | Lech II Poznan | Chrobry Glogow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Jarota Jarocin | Lech II Poznan | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Lech II Poznan | Jarota Jarocin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Ostrovia 1909 Ostrow | Lech II Poznan | Cho mượn | — |
| 30/08/2014 | Lech II Poznan | Ostrovia 1909 Ostrow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Chojniczanka Chojnice | Lech II Poznan | Cho mượn | — |
| 21/01/2014 | Lech II Poznan | Chojniczanka Chojnice | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Jarota Jarocin | Lech II Poznan | Cho mượn | — |
| 26/02/2013 | Lech II Poznan | Jarota Jarocin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | Lech Rypin | Lech II Poznan | Cho mượn | — |
| 18/07/2012 | Lech II Poznan | Lech Rypin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Lubuszanin Trzcianka | Lech II Poznan | Cho mượn | — |
| 19/08/2011 | Lech II Poznan | Lubuszanin Trzcianka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Lech Poznan Youth | Lech II Poznan | Chuyển nhượng | — |