
Karol Mackiewicz là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Olimpia Zambrow.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/03/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/01/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/03/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 23/07/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/01/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/07/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/08/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/01/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 02/07/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 20/02/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 07/09/2021 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Free player | KS Grabówka | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Clapton U18 | Turośnianka Turośń Kościelna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ruch Wysokie Mazowieckie | Clapton U18 | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2020 | Free player | Ruch Wysokie Mazowieckie | Chuyển nhượng | — |
| 04/12/2019 | Gornik Leczna | Free player | Trở lại | — |
| 02/07/2019 | Free player | Gornik Leczna | Chuyển nhượng | — |
| 10/06/2019 | Jagiellonia Bialystok | Free player | Trở lại | — |
| 09/06/2019 | Wigry Suwalki | Jagiellonia Bialystok | Cho mượn | — |
| 18/07/2017 | Jagiellonia Bialystok | Wigry Suwalki | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Wigry Suwalki | Jagiellonia Bialystok | Cho mượn | — |
| 08/01/2014 | Jagiellonia Bialystok | Wigry Suwalki | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2013 | Jagiellonia Bialystok II | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2011 | Jagiellonia Bialystok U19 | Jagiellonia Bialystok II | Chuyển nhượng | — |