Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karim Benzema

Tiền đạoFRA
38Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Karim Benzema là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch FRA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Karim Benzema · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaT 3-0900020517/2111/2—6,75
18/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al-Raed SFCT 2-0250000112/1322/4—6,74
15/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FaisalyT 4-2701021015/1812/3—7,15
13/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrH 1-1690022118/2204/8—6,40
09/05/2026Cúp Nhà vua Saudivs Al KholoodT 2-1750111115/1700/5—7,02
06/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejT 2-13001104/400/1—6,67
03/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemT 3-0651011010/160——7,73
29/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DamacT 1-0810000112/1512/4—6,35
14/04/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Sadd Sports ClubH 3-31200130220/2405/9—6,88
09/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodT 6-0903144231/3603/5—9,63

Giá trị thị trường qua các năm

2005: 450 nghìn €2006: 1,2 triệu €2006: 2,0 triệu €2007: 5,0 triệu €2007: 7,5 triệu €2007: 12,0 triệu €2007: 15,0 triệu €2008: 23,0 triệu €2008: 27,5 triệu €2009: 29,0 triệu €2009: 35,0 triệu €2009: 35,0 triệu €2010: 28,0 triệu €2010: 25,0 triệu €2011: 25,0 triệu €2011: 25,0 triệu €2011: 30,0 triệu €2012: 35,0 triệu €2012: 40,0 triệu €2013: 40,0 triệu €2013: 34,0 triệu €2014: 34,0 triệu €2014: 45,0 triệu €2015: 50,0 triệu €2015: 50,0 triệu €2016: 60,0 triệu €2016: 60,0 triệu €2017: 60,0 triệu €2017: 60,0 triệu €2017: 50,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20052026
Bảng số liệu (50 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/200517450 nghìn €
12/03/2006181,2 triệu €
31/08/2006182,0 triệu €
30/05/2007195,0 triệu €
19/09/2007197,5 triệu €
27/10/20071912,0 triệu €
26/12/20072015,0 triệu €
04/05/20082023,0 triệu €
29/12/20082127,5 triệu €
17/05/20092129,0 triệu €
21/07/20092135,0 triệu €
02/12/20092135,0 triệu €
11/04/20102228,0 triệu €
26/08/20102225,0 triệu €
03/02/20112325,0 triệu €
28/07/20112325,0 triệu €
02/09/20112330,0 triệu €
02/02/20122435,0 triệu €
16/08/20122440,0 triệu €
09/01/20132540,0 triệu €
11/06/20132534,0 triệu €
22/01/20142634,0 triệu €
19/07/20142645,0 triệu €
22/01/20152750,0 triệu €
30/06/20152750,0 triệu €
21/02/20162860,0 triệu €
14/07/20162860,0 triệu €
23/01/20172960,0 triệu €
04/06/20172960,0 triệu €
31/12/20173050,0 triệu €
29/05/20183040,0 triệu €
20/12/20183140,0 triệu €
10/06/20193140,0 triệu €
19/12/20193240,0 triệu €
07/04/20203232,0 triệu €
07/10/20203225,0 triệu €
04/01/20213325,0 triệu €
31/05/20213325,0 triệu €
29/12/20213425,0 triệu €
02/06/20223430,0 triệu €
06/11/20223435,0 triệu €
12/06/20233525,0 triệu €
23/10/20233515,0 triệu €
14/12/20233515,0 triệu €
03/06/20243610,0 triệu €
12/12/2024368,0 triệu €
26/05/2025377,0 triệu €
17/12/2025376,0 triệu €
03/06/2026385,0 triệu €
05/10/2026384,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Al HilalFree playerTrở lại—
01/02/2026Al IttihadAl HilalChuyển nhượng 25M €—
30/06/2023Real MadridAl IttihadChuyển nhượng—
08/07/2009LyonReal MadridHết hạn mượn 35M €35,0 triệu €
30/06/2005Lyon U19LyonChuyển nhượng—
30/06/2003Lyon U17Lyon U19Chuyển nhượng—
30/06/2002Olympique Lyon YouthLyon U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy60
  • Sức mạnh35
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com