
Karim Ansarifard
Tiền đạoIRI
36Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Karim Ansarifard là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch IRI.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Aris Thessaloniki | Retired | Tự do | — |
| 30/01/2024 | Omonia Nicosia FC | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | AEK Athens | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2020 | Al-Sailiya | AEK Athens | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | Nottingham Forest | Al-Sailiya | Chuyển nhượng | — |
| 02/11/2018 | Free player | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Olympiacos Piraeus | Free player | Trở lại | — |
| 12/01/2017 | Panionios G.S.S. | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 09/08/2015 | CA Osasuna | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2014 | Persepolis | CA Osasuna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Tractor S.C. | Persepolis | Cho mượn | — |
| 19/07/2013 | Persepolis | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Saipa | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Saipa FC U19 | Saipa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Zob Ahan Ardabil | Saipa FC U19 | Chuyển nhượng | — |