
Karim Ansarifard
Tiền đạoIRI
36Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Karim Ansarifard là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch IRI.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2011 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/10/2012 | 22 | 700 nghìn € |
| 01/07/2013 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/11/2013 | 23 | 950 nghìn € |
| 23/01/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2014 | 24 | 1,1 triệu € |
| 07/01/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 30/06/2015 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/09/2015 | 25 | 700 nghìn € |
| 20/06/2016 | 26 | 800 nghìn € |
| 20/12/2016 | 26 | 1,0 triệu € |
| 10/05/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2018 | 28 | 4,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 29 | 2,0 triệu € |
| 03/04/2020 | 30 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,2 triệu € |
| 11/10/2020 | 30 | 1,2 triệu € |
| 11/02/2021 | 30 | 1,8 triệu € |
| 31/10/2021 | 31 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2022 | 32 | 1,2 triệu € |
| 13/11/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2023 | 33 | 800 nghìn € |
| 27/12/2023 | 33 | 700 nghìn € |
| 05/03/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 29/05/2024 | 34 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.