
Karim Ansarifard
Tiền đạoIRI
36Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Karim Ansarifard là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch IRI.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Uzbekistan | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Hồng Kông | T 4-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2011 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/10/2012 | 22 | 700 nghìn € |
| 01/07/2013 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/11/2013 | 23 | 950 nghìn € |
| 23/01/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2014 | 24 | 1,1 triệu € |
| 07/01/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 30/06/2015 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/09/2015 | 25 | 700 nghìn € |
| 20/06/2016 | 26 | 800 nghìn € |
| 20/12/2016 | 26 | 1,0 triệu € |
| 10/05/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2018 | 28 | 4,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 29 | 2,0 triệu € |
| 03/04/2020 | 30 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,2 triệu € |
| 11/10/2020 | 30 | 1,2 triệu € |
| 11/02/2021 | 30 | 1,8 triệu € |
| 31/10/2021 | 31 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2022 | 32 | 1,2 triệu € |
| 13/11/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2023 | 33 | 800 nghìn € |
| 27/12/2023 | 33 | 700 nghìn € |
| 05/03/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 29/05/2024 | 34 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Aris Thessaloniki | Retired | Tự do | — |
| 30/01/2024 | Omonia Nicosia FC | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | AEK Athens | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2020 | Al-Sailiya | AEK Athens | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | Nottingham Forest | Al-Sailiya | Chuyển nhượng | — |
| 02/11/2018 | Free player | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Olympiacos Piraeus | Free player | Trở lại | — |
| 12/01/2017 | Panionios G.S.S. | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 09/08/2015 | CA Osasuna | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2014 | Persepolis | CA Osasuna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Tractor S.C. | Persepolis | Cho mượn | — |
| 19/07/2013 | Persepolis | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Saipa | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Saipa FC U19 | Saipa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Zob Ahan Ardabil | Saipa FC U19 | Chuyển nhượng | — |