
Kanta Doi là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo V-Varen Nagasaki.
Tiểu sử Kanta Doi
Hậu vệ Kanta Doi (21 tuổi) thi đấu cho V-Varen Nagasaki, mang quốc tịch Japan. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận ở J1 Nhật Bản với 508 phút thi đấu và điểm trung bình 6,60, cùng 1 trận tại Cúp Thiên Hoàng. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 800 nghìn € (2025). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ FC Tokyo sang V-Varen Nagasaki, và hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
508Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 508 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 84% | 46% | 1 | 0 | 6,60 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 508 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/233 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/26 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/30 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 1 | 1/1 | — | 7,18 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/57 | 0 | 2/5 | — | 6,49 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 1 | 5/6 | — | 7,29 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 7,03 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 0 | 1/6 | — | 5,87 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 29/32 | 1 | 1/4 | V | 6,31 |
| 09/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/30 | 0 | 3/6 | — | 6,31 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 750 nghìn € |
| 02/06/2026 | 21 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Tokyo | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | FC Tokyo U18 | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh65
- Thể lực47