
Kanta Chiba là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Yokohama FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
248Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
124Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 248 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 76% | 33% | 0 | 0 | 6,76 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/30 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 2-0 | 62 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/11 | 0 | 2/7 | — | 6,99 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | H 3-3 | 67 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 14/16 | 0 | 1/3 | — | 7,50 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,28 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 2/6 | — | 6,42 |
| 24/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 17/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 2 | 2/3 | — | 6,54 |