
Kalyssa van Zanten là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Houston Dash (nữ).
Tiểu sử Kalyssa van Zanten
Kalyssa van Zanten là tiền vệ của Houston Dash Women, mang quốc tịch Jamaica và 25 tuổi, sinh ngày 25/08/2001. Ở mùa 2026, có 23 trận ra sân với 1431 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,53. Ở giải United States Women's National Soccer League, có 20 trận và 1 kiến tạo; ở FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) có 3 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
22Đá chính
1.621Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
23/50Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 21 | 19 | 1.410 | 0 | 0 | 1 | 35 | 18 | 72% | 43% | 0 | 0 | 7,56 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 211 | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 68% | 52% | 0 | 0 | 10,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.410 phút · điểm TB 7,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 18/35
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 19/50
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 286/394 (72%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 7/26 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/25 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 36 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/205 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 78 / 92
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 238
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 211 phút · điểm TB 10,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/61 (68%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 5 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 2/5 | — | 5,84 |
| 24/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-1 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 6/10 | 1 | 2/5 | — | 6,59 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 3/6 | — | 6,04 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico (nữ) | B 1-3 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/21 | 1 | 1/4 | — | 6,68 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico (nữ) | T 4-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 1/6 | — | 6,18 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 2-3 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/10 | 1 | 2/6 | — | 5,55 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/20 | 2 | 5/11 | — | 6,27 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 1 | 1/6 | — | 5,49 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | B 1-3 | 34 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12/19 | 1 | 3/5 | — | 6,70 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 3 | 5/14 | V | 6,16 |