
Kallum Higginbotham là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Kelty Hearts.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
9Đá chính
797Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
797Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 10 | 4 | 391 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | — | — | 1 | 0 | 6,17 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 228 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 178 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 391 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | vs Forfar Athletic FC | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ East Kilbride | B 1-2 | 39 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,03 |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | @ Stirling Albion | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | @ Spartans | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Montrose | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Hearts B | B 3-5 | 54 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,17 |
| 19/09/2026 | Scottish League Two | vs Edinburgh City | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Scottish League Two | @ Clyde | B 1-4 | 23 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Cumbernauld Colts | T 3-0 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | Scottish League Two | vs Annan Athletic FC | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2010 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/08/2010 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/10/2010 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/01/2011 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/03/2011 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/06/2011 | 22 | 175 nghìn € |
| 01/02/2012 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/10/2013 | 24 | 250 nghìn € |
| 12/02/2014 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/10/2014 | 25 | 450 nghìn € |
| 06/12/2015 | 26 | 450 nghìn € |
| 20/11/2016 | 27 | 275 nghìn € |
| 24/01/2018 | 28 | 350 nghìn € |
| 02/01/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 15/06/2019 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/12/2019 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/09/2021 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Bonnyrigg Rose | Kelty Hearts | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | East Fife | Bonnyrigg Rose | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Bonnyrigg Rose | East Fife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Tranent FC | Bonnyrigg Rose | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Kelty Hearts | Tranent FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2020 | Real Kashmir | Kelty Hearts | Chuyển nhượng | — |
| 16/06/2019 | Dunfermline Athletic | Real Kashmir | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2016 | Kilmarnock | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Partick Thistle FC | Kilmarnock | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2013 | Huddersfield Town | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/05/2013 | Motherwell | Huddersfield Town | Cho mượn | — |
| 08/01/2013 | Huddersfield Town | Motherwell | Chuyển nhượng | — |
| 21/12/2012 | Carlisle United | Huddersfield Town | Cho mượn | — |
| 19/09/2012 | Huddersfield Town | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 25/04/2012 | Barnsley | Huddersfield Town | Cho mượn | — |
| 21/03/2012 | Huddersfield Town | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2012 | Falkirk | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Rochdale | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2009 | Accrington Stanley | Rochdale | Cho mượn | — |
| 31/12/2008 | Rochdale | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |