Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kaique Kenji

Cruzeiro - MGTiền đạoBRA
20Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Kaique Kenji là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cruzeiro - MG.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
6Đá chính
656Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
656Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—1133581008483%39%306,58
Copa do Brasil2026—532610005278%64%006,58
Copa Libertadores2026—20370000060%33%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 358 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/103 (83%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/16 (31%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/43 (39%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 22
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/61 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/25 (64%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kaique Kenji · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoB 2-4dự bị00000—0———
07/09/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRT 3-1dự bị00000—0———
02/09/2026Copa do Brasil@ Atlético Mineiro - MGB 1-232000003/613/4—6,43
30/08/2026Serie A Brazil@ Vasco da Gama Saf - RJB 1-3790021114/1724/7—6,29
26/08/2026Copa do Brasilvs Atlético Mineiro - MGH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJT 2-1150000212/1600/1—6,74
20/08/2026Copa Libertadores@ Flamengo - RJB 1-2dự bị00000—0———
13/08/2026Copa Libertadoresvs Flamengo - RJH 1-125000003/401/4—6,45
09/08/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPT 3-159000013/513/8V6,21
06/08/2026Copa do Brasilvs Chapecoense - SCT 2-0690032012/1602/3—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/202418700 nghìn €
05/06/202519700 nghìn €
04/09/2025191,0 triệu €
09/12/2025191,0 triệu €
11/03/2026203,0 triệu €
25/05/2026203,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy65
  • Sức mạnh34
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com