
Kaio Jorge là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cruzeiro - MG.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
37Trận ra sân
35Đá chính
2.929Phút
14Bàn thắng
4Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
209Phút/bàn
33/84Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 24 | 22 | 1.874 | 11 | 4 | 2 | 55 | 23 | 82% | 44% | 2 | 0 | 6,90 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 7 | 7 | 587 | 0 | 0 | 2 | 14 | 3 | 85% | 35% | 1 | 0 | 6,51 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 6 | 6 | 468 | 3 | 3 | 0 | 15 | 7 | 80% | 35% | 2 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.874 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 4
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 23/55
- Sút trong vòng cấm
- 44
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 16/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/7
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 319/386 (82%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/24 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/144 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 46
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 168
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 587 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/67 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/42 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 468 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/103 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/28 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | T 4-2 | 89 | 3 | 0 | 3 | 3 | 2 | 25/31 | 0 | 3/7 | — | 9,26 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 3 | 3 | 2 | 15/17 | 0 | 5/5 | — | 6,77 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | T 2-0 | 85 | 1 | 0 | 8 | 3 | 1 | 19/19 | 1 | 3/6 | — | 7,89 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 18/19 | 1 | 4/10 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 4/6 | V | 6,00 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | T 3-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/27 | 0 | 6/11 | — | 7,07 |
| 02/09/2026 | Copa do Brasil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/24 | 0 | 1/7 | V | 6,69 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Copa do Brasil | vs Atlético Mineiro - MG | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 2/4 | — | 6,78 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 3/5 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 15/10/2019 | 17 | 250 nghìn € |
| 26/11/2019 | 17 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 7,2 triệu € |
| 08/09/2020 | 18 | 7,2 triệu € |
| 07/10/2020 | 18 | 12,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 19 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 19 | 12,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 19 | 12,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 20 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 20 | 7,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 20 | 5,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 22 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 22 | 4,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 22 | 4,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 23 | 7,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 23 | 17,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 22,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 24 | 26,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 26,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2024 | Juventus | Cruzeiro - MG | Hết hạn mượn 7.2M € | 7,2 triệu € |
| 29/06/2024 | Frosinone | Juventus | Cho mượn | — |
| 28/08/2023 | Juventus | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2021 | Santos FC - SP | Juventus | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 31/12/2018 | Santos FC U20 | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật50
- Tư duy56
- Sức mạnh34
- Thể lực64