
Kail Boudache là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Lyon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
473Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 288 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 82% | 50% | 0 | 0 | 6,47 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 185 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 88% | 36% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/94 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/40 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/27 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/22 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 25/28 | 1 | 6/11 | — | 6,40 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Crystal Palace | T 3-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/4 | — | 6,45 |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 2/4 | — | 6,46 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | T 4-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/1 | — | 6,54 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11/14 | 1 | 4/8 | — | 6,89 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,74 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/7 | 1 | 2/4 | — | 6,37 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 5/10 | — | 6,39 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Fenerbahce | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 2/3 | — | 6,18 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 18/21 | 1 | 4/9 | — | 6,42 |