
Kail Boudache là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Lyon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
398Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 288 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 82% | 50% | 0 | 0 | 6,47 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 110 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 82% | 33% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/94 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/40 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/17 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 25/28 | 1 | 6/11 | — | 6,40 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Crystal Palace | T 3-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/4 | — | 6,45 |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 2/4 | — | 6,46 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | T 4-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/1 | — | 6,54 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11/14 | 1 | 4/8 | — | 6,89 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,74 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/7 | 1 | 2/4 | — | 6,37 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 5/10 | — | 6,39 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Fenerbahce | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 2/3 | — | 6,18 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 18/21 | 1 | 4/9 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2026 | 19 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 19 | 5,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 20 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | OGC Nice | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | OGC Nice Espoir | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | OGC Nice U19 | OGC Nice Espoir | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Olympique Alès U17 | OGC Nice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Olympique Alès Jugend | Olympique Alès U17 | Chuyển nhượng | — |