
Kai Pröger là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfB Oldenburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.024Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1024Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.024 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.024 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 4-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 2 | 2/3 | — | 6,56 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs SSV Ulm 1846 | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/12 | 2 | 2/7 | — | 6,29 |
| 03/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 3-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/11 | 1 | 1/2 | — | 7,01 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | T 2-1 | 18 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3/6 | 0 | 1/2 | — | 7,59 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 12/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Energie Cottbus | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/6 | 0 | — | — | 6,65 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Schweinfurt 05 FC | T 4-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 6,43 |
| 22/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2013 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/07/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/10/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/02/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/08/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/03/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/08/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 31/01/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/08/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 15/03/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 30/06/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 02/02/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/07/2018 | 26 | 175 nghìn € |
| 31/01/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 12/03/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 11/06/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 16/12/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 27 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,4 triệu € |
| 07/02/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 14/12/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 15/06/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 27/09/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 29/11/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 27/06/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 09/10/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | VfL Osnabrück | VfB Oldenburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Jahn Regensburg | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hansa Rostock | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SC Paderborn 07 | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | Rot-Weiss Essen | SC Paderborn 07 | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2017 | Berliner FC Dynamo | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Mainz II | Berliner FC Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | VfB Oldenburg | Mainz II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | VfB Oldenburg II | VfB Oldenburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Heidmühler FC | VfB Oldenburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Heidmühler FC U19 | Heidmühler FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực42