Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kai Pröger

VfB OldenburgTiền đạoGER
34Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kai Pröger là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfB Oldenburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.024Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1024Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—12121.02410000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.024 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kai Pröger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đức@ VfB Stuttgart IIT 4-326000004/722/3—6,56
09/05/2026Hạng 3 Đứcvs SSV Ulm 1846H 1-166001027/1222/7—6,29
03/05/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenT 3-225001128/1111/2—7,01
25/04/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlT 2-118012133/601/2—7,59
18/04/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtT 1-011000002/200/2—6,43
12/04/2026Hạng 3 Đứcvs Energie CottbusT 1-0dự bị00000—0———
08/04/2026Hạng 3 Đức@ MSV DuisburgB 0-111001113/60——6,65
04/04/2026Hạng 3 Đứcvs Schweinfurt 05 FCT 4-024000004/601/3—6,43
22/03/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2013: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/20132025 nghìn €
29/07/20132175 nghìn €
20/10/201321100 nghìn €
19/02/201421150 nghìn €
07/08/201422150 nghìn €
06/03/201522100 nghìn €
19/08/201523100 nghìn €
31/01/201623100 nghìn €
21/08/201624100 nghìn €
15/03/201724125 nghìn €
30/06/201725150 nghìn €
02/02/201825150 nghìn €
14/07/201826175 nghìn €
31/01/201926200 nghìn €
12/03/201926450 nghìn €
11/06/201927800 nghìn €
16/12/2019271,0 triệu €
10/03/2020271,8 triệu €
07/04/2020271,4 triệu €
07/02/2021281,0 triệu €
15/06/202129800 nghìn €
14/12/202129700 nghìn €
15/06/202230700 nghìn €
27/09/202230800 nghìn €
29/11/202230800 nghìn €
27/06/202331800 nghìn €
14/12/202331800 nghìn €
05/06/202432500 nghìn €
18/12/202432400 nghìn €
18/06/202533350 nghìn €
09/10/202533300 nghìn €
22/12/202533225 nghìn €
28/05/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026VfL OsnabrückVfB OldenburgChuyển nhượng—
30/06/2025Jahn RegensburgVfL OsnabrückChuyển nhượng—
30/06/2024Hansa RostockJahn RegensburgChuyển nhượng—
30/06/2022SC Paderborn 07Hansa RostockChuyển nhượng—
13/01/2019Rot-Weiss EssenSC Paderborn 07Hết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2017Berliner FC DynamoRot-Weiss EssenChuyển nhượng—
30/06/2015Mainz IIBerliner FC DynamoChuyển nhượng—
30/06/2014VfB OldenburgMainz IIChuyển nhượng—
31/12/2012VfB Oldenburg IIVfB OldenburgChuyển nhượng—
30/06/2012Heidmühler FCVfB Oldenburg IIChuyển nhượng—
30/06/2011Heidmühler FC U19Heidmühler FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh39
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com