
Kai Klefisch là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Darmstadt 98.
Tiểu sử Kai Klefisch
Kai Klefisch là tiền vệ người Đức, 26 tuổi, hiện thi đấu cho SV Darmstadt 98. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 611 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,60. Ở Bundesliga 2, Kai Klefisch có 6 trận và 2 kiến tạo, còn tại Cúp Quốc gia Đức là 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, cao nhất đạt 1,8 triệu € (2026). Cao 188 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
701Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 611 | 0 | 0 | 2 | 9 | 2 | 87% | 52% | 3 | 1 | 6,65 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 88% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 611 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 329/374 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/39 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/75 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/55 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/9 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 85/96 | 1 | 5/11 | — | 6,74 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/39 | 2 | 4/7 | — | 6,39 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | B 1-5 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 31/34 | 2 | 5/8 | — | 7,15 |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 38/42 | 3 | 7/9 | V | 6,58 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 45/56 | 7 | 13/23 | — | 6,27 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Carl Zeiss Jena | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 46/55 | 4 | 8/9 | — | 6,42 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/44 | 2 | 4/9 | Đ | 6,23 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 56/63 | 0 | 1/8 | — | 7,17 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SC Paderborn 07 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 66/67 | 4 | 8/12 | — | 7,31 |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Preußen Münster | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 94/100 | 1 | 8/11 | — | 7,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/02/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/07/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/04/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 16/07/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 20 | 225 nghìn € |
| 19/01/2021 | 21 | 275 nghìn € |
| 25/03/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/06/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 15/03/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/11/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 12/03/2026 | 26 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2026 | 26 | 1,8 triệu € |
| 28/09/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh57
- Thể lực57