
Kadir Barría là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Botafogo - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
23Trận ra sân
6Đá chính
687Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
687Phút/bàn
10/37Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 15 | 2 | 383 | 1 | 0 | 1 | 22 | 6 | 56% | 50% | 3 | 0 | 6,63 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 3 | 200 | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 65% | 54% | 1 | 0 | 6,71 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 1 | 104 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 46% | 28% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/22
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/58 (56%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/78 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 25
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/35 (65%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/37 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/13 (46%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 1/5 | 0 | 4/6 | V | 6,56 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/2 | — | 6,59 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | B 2-3 | 27 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 2/6 | 0 | 2/6 | — | 6,58 |
| 21/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Cienciano | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/6 | 0 | 4/7 | — | 6,99 |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Cienciano | B 1-6 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 4/6 | — | 6,40 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2026 | 18 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 18 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2025 | SD Atlético Nacional | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | SD Atlético Nacional II | SD Atlético Nacional | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh38
- Thể lực47