
Kader Keita là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Al Riyadh.
Tiểu sử Kader Keita
Kader Keita là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Al Riyadh, mang quốc tịch Ivory Coast và hiện 25 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 06/11/2000, cao 178 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Kader Keita đã ra sân 5 trận với tổng 421 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,72 tại VĐQG Ả Rập Xê Út. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 1,5 triệu €, còn mức cao nhất từng đạt là 1,7 triệu € vào năm 2025. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 20/08/2026, khi cầu thủ rời FC Rapid 1923 để gia nhập Al Riyadh.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
511Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
511Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 511 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 89% | 41% | 2 | 1 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 511 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 253/284 (89%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/31 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 59/64 | 0 | 2/5 | — | 6,85 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 63/70 | 0 | 2/7 | V | 7,16 |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 27/33 | 1 | 3/9 | V | 8,02 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/34 | 1 | 1/3 | — | 6,17 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | H 3-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/32 | 2 | 2/3 | Đ | 6,03 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/51 | 1 | 3/4 | — | 6,24 |
| 26/05/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 65/70 | 2 | 6/12 | — | 7,20 |
| 16/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 43/47 | 5 | 10/17 | V | 6,67 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 56/62 | 1 | 3/9 | — | 7,18 |
| 05/05/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 1 | 4/4 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 12/11/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/03/2020 | 19 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 625 nghìn € |
| 20/10/2020 | 19 | 625 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 625 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 625 nghìn € |
| 26/10/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 13/03/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/06/2023 | 22 | 550 nghìn € |
| 26/09/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/03/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 750 nghìn € |
| 12/09/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 850 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 850 nghìn € |
| 24/09/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2025 | 25 | 1,7 triệu € |
| 07/06/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | FC Rapid 1923 | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | CFR Cluj | FC Rapid 1923 | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | FC Rapid 1923 | CFR Cluj | Cho mượn | — |
| 09/02/2025 | CFR Cluj | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 12/01/2024 | Sivasspor | CFR Cluj | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 11/08/2022 | KVC Westerlo | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Sion | KVC Westerlo | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | KVC Westerlo | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lille B | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AC Ajaccio II | Lille B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh51
- Thể lực44