
Kacper Welniak là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Avia Swidnik.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
333Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
166Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Poland Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 333 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 333 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/01/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/11/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 75 nghìn € |
| 30/06/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | GKS Tychy | Avia Swidnik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Motor Lublin | GKS Tychy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Motor Lublin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Motor Lublin | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Cho mượn | — |
| 16/01/2023 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Motor Lublin | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2021 | Wigry Suwalki | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Legia Warszawa B | Wigry Suwalki | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Siarka Tarnobrzeg | Legia Warszawa B | Cho mượn | — |
| 13/01/2019 | Legia Warszawa B | Siarka Tarnobrzeg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Legia Warszawa (Youth) | Legia Warszawa B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Legia Warsaw Youth | Legia Warszawa (Youth) | Chuyển nhượng | — |