Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kacper Chorazka

BohemiansThủ mônPOL
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kacper Chorazka là thủ môn 27 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Bohemians.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
21Đá chính
1.890Phút
39Cứu thua
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—20201.8003992362%100%006,49
Ireland FAI Cup2026—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.800 phút · điểm TB 6,49

Thủ môn

Cứu thua
39
Đấm bóng
9
Băng ra (thành công / tổng)
14/14
Bắt bóng bổng tốt
15

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
23
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
428/689 (62%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
136/406 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/11 (100%)
Không chiến thắng / thua
6 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
265
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kacper Chorazka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ireland Premier Divisionvs Waterford UnitedT 2-1dự bị000—0———
13/10/2026Ireland Premier Division@ Shamrock RoversB 1-2dự bị000—0———
03/10/2026Ireland Premier Division@ DundalkT 2-1dự bị000—0———
19/09/2026Ireland Premier Divisionvs Drogheda UnitedT 2-1dự bị000—0———
12/09/2026Ireland Premier Division@ Galway United FCT 3-2dự bị000—0———
29/08/2026Ireland Premier Divisionvs Sligo RoversT 3-0dự bị000—0———
22/08/2026Ireland Premier Divisionvs Derry CityT 5-3dự bị000—0———
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ MidtjyllandB 2-3dự bị000—0———
09/08/2026Ireland Premier Division@ Waterford UnitedB 1-3dự bị000—0———
03/08/2026Ireland Premier Divisionvs Galway United FCH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: —2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/01/20181850 nghìn €
02/07/20181950 nghìn €
24/01/20191950 nghìn €
27/02/20202050 nghìn €
26/08/20202175 nghìn €
13/05/20212275 nghìn €
10/01/20222275 nghìn €
19/06/20222375 nghìn €
03/10/202223—
19/06/202425100 nghìn €
28/11/202425125 nghìn €
19/06/202526150 nghìn €
09/12/202526150 nghìn €
09/06/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/02/2024ASIL LysiBohemiansChuyển nhượng—
04/08/2023Ermis AradippouASIL LysiChuyển nhượng—
20/07/2022Omonia Nicosia FCErmis AradippouChuyển nhượng—
29/01/2021Zaglebie SosnowiecOmonia Nicosia FCHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
06/08/2020Wisla KrakowZaglebie SosnowiecChuyển nhượng—
30/07/2020Zaglebie SosnowiecWisla KrakowCho mượn—
14/08/2019Wisla KrakowZaglebie SosnowiecChuyển nhượng—
29/06/2019Hutnik KrakowWisla KrakowCho mượn—
01/03/2019Wisla KrakowHutnik KrakowChuyển nhượng—
30/12/2018Rakow CzestochowaWisla KrakowCho mượn—
31/07/2018Wisla KrakowRakow CzestochowaChuyển nhượng—
10/07/2017Wisla Krakow YouthWisla KrakowChuyển nhượng—
30/06/2016Wisla Cracow YouthWisla Krakow YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực55
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 247
  • Chỉ số 465
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com