
Kablan N'Goma là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Borneo FC Samarinda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
453Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
453Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 228 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,15 |
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 78% | 40% | 0 | 0 | 7,51 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 66% | 1 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 4,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/42 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/12 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Tainan City Steel | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 21/26 | 1 | 2/6 | — | 8,03 |
| 18/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Yangon United | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 2/4 | — | 7,00 |
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | @ Buriram United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/14 | 4 | 8/12 | V | 6,40 |
| 16/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Dewa United FC | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 23/06/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 09/02/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 11/06/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 21/12/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 04/06/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 15/10/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 15/09/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Budaiya Club | Borneo FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | Racing Union Luxemburg | Budaiya Club | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Free player | Racing Union Luxemburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hermannstadt | Free player | Trở lại | — |
| 03/01/2024 | FC Botosani | Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2023 | Racing Union Luxemburg | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2022 | Free player | Racing Union Luxemburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Blansko | Free player | Trở lại | — |
| 07/02/2021 | Canet Roussillon | Blansko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Avoine | Canet Roussillon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bourges | Avoine | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Tarbes Pyrénées Football | Bourges | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2017 | Epinal | Tarbes Pyrénées Football | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2016 | Amiens SC II | Epinal | Chuyển nhượng | — |