Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kablan N'Goma

Borneo FC SamarindaTiền vệFRA
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Kablan N'Goma là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Borneo FC Samarinda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
453Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
453Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—3322800000——004,15
Cúp Challenge châu Á2026-2027—211351003178%40%007,51
Cúp Shopee2026-2027—11900002185%66%106,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 4,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,51

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/42 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/12 (41%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/14 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kablan N'Goma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Tainan City SteelT 3-1901031321/2612/6—8,03
18/10/2026Cúp Challenge châu Ávs Yangon UnitedT 2-0450000112/1602/4—7,00
07/10/2026Cúp Shopee@ Buriram UnitedH 0-0900021012/1448/12V6,40
16/09/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCB 1-36000000—0——5,80
12/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 1-07800000—0———
05/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-19000000—0——6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20172026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/20172150 nghìn €
24/06/202125150 nghìn €
25/12/20212675 nghìn €
23/06/20222675 nghìn €
09/02/202327100 nghìn €
11/06/202327125 nghìn €
21/12/202328150 nghìn €
04/06/202428100 nghìn €
15/10/20242950 nghìn €
18/06/20252950 nghìn €
15/09/20263075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2026Budaiya ClubBorneo FCChuyển nhượng—
20/07/2025Racing Union LuxemburgBudaiya ClubChuyển nhượng—
28/01/2025Free playerRacing Union LuxemburgChuyển nhượng—
30/06/2024HermannstadtFree playerTrở lại—
03/01/2024FC BotosaniHermannstadtChuyển nhượng—
27/08/2023Racing Union LuxemburgFC BotosaniChuyển nhượng—
13/01/2022Free playerRacing Union LuxemburgChuyển nhượng—
30/06/2021BlanskoFree playerTrở lại—
07/02/2021Canet RoussillonBlanskoChuyển nhượng—
30/06/2019AvoineCanet RoussillonChuyển nhượng—
30/06/2018BourgesAvoineChuyển nhượng—
31/12/2017Tarbes Pyrénées FootballBourgesChuyển nhượng—
14/07/2017EpinalTarbes Pyrénées FootballChuyển nhượng—
01/09/2016Amiens SC IIEpinalChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com