Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Justin Lonwijk

Dynamo KyivTiền vệSUR
26Tuổi
189Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Justin Lonwijk là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Dynamo Kyiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

19Trận ra sân
14Đá chính
1.156Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
231Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—8548310000——104,66
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—321842003266%56%207,23
Ukrainian Cup2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—8748920010374%30%206,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 483 phút · điểm TB 4,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 7,23

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/53 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 489 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/123 (74%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/46 (30%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 27
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Justin Lonwijk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 1-33200000—0——5,40
11/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivT 1-07400000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs GuatemalaH 0-0690000111/2001/3V6,40
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs MartiniqueT 2-1451011014/1924/7—7,60
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ HondurasT 3-2701021010/1414/6V7,68
19/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaT 2-08800000—0———
14/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiT 3-06410000—0——7,60
06/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyH 0-09000000—0——6,10
31/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiB 0-38000000—0——5,50
16/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaT 2-11000000—0——6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/01/20171725 nghìn €
20/06/201717150 nghìn €
28/02/201818200 nghìn €
28/06/201818200 nghìn €
20/01/201919150 nghìn €
26/06/201919350 nghìn €
18/09/201919500 nghìn €
15/12/201919500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
13/10/202020450 nghìn €
03/06/202121450 nghìn €
05/10/202121600 nghìn €
27/12/202122700 nghìn €
19/06/202222700 nghìn €
05/12/2022221,0 triệu €
20/06/2023231,0 triệu €
18/12/202323800 nghìn €
17/03/2024241,0 triệu €
30/05/2024241,0 triệu €
08/12/202424900 nghìn €
15/06/202525750 nghìn €
01/12/202525800 nghìn €
27/05/202626800 nghìn €
20/09/2026261,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Fortuna SittardDynamo KyivCho mượn—
06/08/2025Dynamo KyivFortuna SittardChuyển nhượng—
29/06/2025ViborgDynamo KyivCho mượn—
30/08/2024Dynamo KyivViborgChuyển nhượng—
29/06/2024Fortuna SittardDynamo KyivCho mượn—
18/01/2024Dynamo KyivFortuna SittardChuyển nhượng—
17/01/2024AnderlechtDynamo KyivCho mượn—
24/07/2023Dynamo KyivAnderlechtChuyển nhượng—
21/09/2022ViborgDynamo KyivHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2021FC UtrechtViborgChuyển nhượng—
29/06/2021ViborgFC UtrechtCho mượn—
23/01/2021FC UtrechtViborgChuyển nhượng—
30/06/2019PSV Eindhoven U21FC UtrechtChuyển nhượng—
30/06/2018PSV Eindhoven U19PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
30/06/2016PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Jong PSV Eindhoven YouthPSV Eindhoven U17Chuyển nhượng—
30/06/2010Willem II Tilburg YouthJong PSV Eindhoven YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh39
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com