
Junya Suzuki là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Ryukyu Okinawa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
22Đá chính
1.115Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1115Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 259 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | — | 1 | 0 | 1,54 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 10 | 10 | 856 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 79% | 50% | 1 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 1,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/152 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/19 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 856 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 372/467 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/68 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/66 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs SC Sagamihara | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/29 | 0 | — | — | 6,01 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Osaka | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/56 | 0 | — | — | 6,29 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Renofa Yamaguchi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/67 | 0 | — | — | 6,23 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fukushima United FC | H 1-1 | 120 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 28/38 | 0 | 3/9 | V | 6,83 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Imabari | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 57/64 | 0 | 3/7 | — | 7,51 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Sagan Tosu | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/35 | 1 | 3/4 | — | 6,63 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Gainare Tottori | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/44 | 0 | 2/11 | — | 5,07 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Roasso Kumamoto | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/40 | 0 | 4/8 | — | 6,55 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/24 | 0 | 2/5 | — | 6,44 |