Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jun Nishikawa

Fagiano OkayamaTiền đạoJPN
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Jun Nishikawa là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fagiano Okayama.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
15Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—10150000050%—006,77
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/6 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jun Nishikawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 0-0dự bị00000—0———
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 1-015000003/60——6,77
06/06/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsT 2-019000004/411/2—6,79
31/05/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsH 1-122000003/500/2—6,32
24/05/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaB 2-3290010213/1300/5—5,93
17/05/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseT 2-016001101/412/3—7,00
10/05/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeT 3-0dự bị00000—0———
06/05/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiB 1-2180000110/1200/2—6,08
02/05/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaT 1-035000009/1100/1—6,73
29/04/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusH 1-1310000013/1400/1—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 650 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20191750 nghìn €
09/12/201917200 nghìn €
28/01/202118250 nghìn €
28/06/202119300 nghìn €
13/01/202219300 nghìn €
27/06/202220300 nghìn €
05/01/202320300 nghìn €
27/06/202321300 nghìn €
21/02/202422275 nghìn €
11/06/202422350 nghìn €
11/12/202422450 nghìn €
25/06/202523500 nghìn €
14/12/202523800 nghìn €
02/06/202624650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026Cerezo OsakaFagiano OkayamaChuyển nhượng—
30/01/2026Sagan TosuCerezo OsakaCho mượn—
31/01/2025Cerezo OsakaSagan TosuChuyển nhượng—
30/01/2025Iwaki FCCerezo OsakaCho mượn—
31/01/2024Cerezo OsakaIwaki FCChuyển nhượng—
30/01/2024Sagan TosuCerezo OsakaCho mượn—
31/01/2022Cerezo OsakaSagan TosuChuyển nhượng—
31/01/2020Toko Gakuen High SchoolCerezo OsakaChuyển nhượng—
31/03/2017Yokohama F. Marinos JugendToko Gakuen High SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy59
  • Sức mạnh34
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com