
Jun Nishikawa là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fagiano Okayama.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
15Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | — | 0 | 0 | 6,77 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 6,77 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 6,79 |
| 31/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,32 |
| 24/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | B 2-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/13 | 0 | 0/5 | — | 5,93 |
| 17/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/4 | 1 | 2/3 | — | 7,00 |
| 10/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 0/2 | — | 6,08 |
| 02/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | T 1-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | 6,73 |
| 29/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 09/12/2019 | 17 | 200 nghìn € |
| 28/01/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 28/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 13/01/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/01/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/02/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 25/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 02/06/2026 | 24 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Cerezo Osaka | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Sagan Tosu | Cerezo Osaka | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | Cerezo Osaka | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Iwaki FC | Cerezo Osaka | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Cerezo Osaka | Iwaki FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Sagan Tosu | Cerezo Osaka | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Cerezo Osaka | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Toko Gakuen High School | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | Yokohama F. Marinos Jugend | Toko Gakuen High School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật47
- Tư duy59
- Sức mạnh34
- Thể lực30