
Julius Düker là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Freiburg II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
367Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 367 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 367 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/43 | 2 | 5/10 | — | 5,84 |
| 10/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Schweinfurt 05 FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 43/52 | 2 | 5/11 | — | 6,07 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/35 | 1 | 2/7 | V | 5,77 |
| 27/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 33/45 | 2 | 7/14 | — | 7,43 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ SSV Ulm 1846 | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/26 | 1 | 5/6 | — | 6,55 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/27 | 1 | 3/7 | — | 6,53 |
| 09/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 51/67 | 1 | 6/10 | — | 6,78 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Energie Cottbus | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/64 | 1 | 5/8 | — | 6,37 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | B 2-5 | 90 | 0 | 2 | 3 | 0 | 3 | 47/55 | 1 | 8/16 | — | 8,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2014 | 18 | 150 nghìn € |
| 12/01/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/02/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/07/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 09/02/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/06/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/01/2018 | 22 | 275 nghìn € |
| 07/06/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 14/01/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/12/2019 | 23 | 225 nghìn € |
| 16/07/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/11/2020 | 24 | 175 nghìn € |
| 19/01/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 25/03/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 13/06/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 31/05/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/01/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/05/2023 | 27 | 325 nghìn € |
| 29/12/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 19/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 23/06/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 22/12/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 28/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Havelse | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Chennaiyin FC | Havelse | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Havelse | Chennaiyin FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SV Meppen | Havelse | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SC Paderborn 07 | SV Meppen | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2019 | Eintracht Braunschweig | SC Paderborn 07 | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | SC Paderborn 07 | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | 1. FC Magdeburg | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Eintracht Braunschweig | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Eintracht Braunschweig U19 | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Braunschweiger SC Acosta U17 | Eintracht Braunschweig U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | VfL Wolfsburg Youth | Braunschweiger SC Acosta U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Braunschweiger SC Acosta Youth | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |