
Júlio Tavares là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Dijon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
318Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
1,13Bàn/90 phút
79Phút/bàn
8/9Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 318 | 4 | 1 | 1 | 9 | 8 | 65% | 58% | 0 | 0 | 7,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 318 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/100 (65%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/72 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | B 2-4 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 8/15 | — | 6,21 |
| 13/10/2026 | Ligue 2 | vs Metz | T 4-2 | 76 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 15/27 | 0 | 9/14 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | T 2-1 | 19 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/14 | 0 | 2/5 | — | 9,26 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 3-2 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/12 | 0 | 8/11 | — | 7,80 |
| 01/09/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | B 2-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 4/9 | — | 6,58 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 1-1 | 24 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 7/10 | 0 | 1/5 | — | 6,92 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 4/5 | — | 6,41 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 6/8 | — | 6,70 |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs US Orléans | T 3-2 | 56 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/16 | 0 | 5/7 | — | 7,83 |
| 10/05/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/08/2012 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/01/2013 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/05/2013 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2014 | 25 | 600 nghìn € |
| 19/11/2014 | 26 | 800 nghìn € |
| 05/06/2015 | 26 | 800 nghìn € |
| 03/02/2016 | 27 | 1,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 27 | 1,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 28 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2017 | 28 | 2,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 29 | 2,0 triệu € |
| 19/03/2018 | 29 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 29 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 30 | 5,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 30 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 30 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 31 | 2,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 2,2 triệu € |
| 30/01/2021 | 32 | 2,2 triệu € |
| 17/06/2021 | 32 | 2,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 33 | 1,8 triệu € |
| 29/06/2022 | 33 | 1,2 triệu € |
| 01/12/2022 | 34 | 600 nghìn € |
| 11/06/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 35 | 400 nghìn € |
| 03/06/2024 | 35 | 375 nghìn € |
| 26/09/2024 | 35 | — |
| 14/10/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 24/05/2026 | 37 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Tư duy44
- Sức mạnh29
- Thể lực58
- Kỹ thuật52