
Júlio César de Freitas Filho
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Júlio César de Freitas Filho là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al Fahaheel SC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 1-0 | 12 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Thể Công – Viettel | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/43 | 2 | 5/7 | — | 6,90 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Dewa United FC | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | @ Port FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/42 | 1 | 2/4 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ FC Seoul | T 1-0 | 56 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/44 | 1 | 1/3 | — | 7,72 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/09/2017 | 22 | 175 nghìn € |
| 22/02/2018 | 22 | 225 nghìn € |
| 28/06/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 10/01/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 06/06/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 30/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 16/08/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/01/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 31/03/2022 | 27 | 475 nghìn € |
| 26/06/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 31/07/2022 | 27 | — |
| 01/05/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.