
Julian Mavilla là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sarmiento Junin.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
964Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
241Phút/bàn
10/19Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 13 | 12 | 952 | 4 | 0 | 1 | 19 | 10 | 72% | 57% | 2 | 0 | 6,89 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42% | 50% | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 952 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/19
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 16/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 196/270 (72%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 8/35 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/35 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/98 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 33
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 150
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 31/43 | 3 | 7/12 | V | 5,90 |
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/16 | 1 | 2/6 | — | 6,30 |
| 15/10/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/11 | 1 | 3/7 | — | 6,31 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 31/36 | 1 | 4/6 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 2 | 4/8 | — | 6,00 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/16 | 1 | 3/6 | — | 6,26 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/29 | 3 | 4/4 | — | 6,79 |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | B 1-4 | 88 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 25/31 | 0 | 3/9 | — | 7,44 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 2-0 | 68 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 11/17 | 1 | 4/8 | — | 7,64 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 12/17 | 1 | 5/9 | V | 6,55 |