
Julian Draxler
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Julian Draxler là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Al-Ahli Sports Club(Qatar).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
614Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
204Phút/bàn
7/13Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 614 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | 91% | 49% | 1 | 0 | 7,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 614 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 327/356 (91%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 7/25 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/30 (86%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/59 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 24
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 49/53 | 1 | 4/10 | — | 7,20 |
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 55/61 | 0 | 4/12 | — | 6,37 |
| 11/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 5-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 42/47 | 1 | 6/11 | — | 9,00 |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/49 | 0 | 6/12 | — | 6,87 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 74/81 | 2 | 4/5 | — | 7,20 |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | H 3-3 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 3 | 30/33 | 0 | 1/4 | V | 7,36 |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 29/32 | 2 | 4/5 | — | 6,80 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Umm Salal | T 3-1 | 68 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/35 | 1 | 1/2 | — | 8,09 |
| 22/04/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Nassr | B 1-5 | 85 | 0 | 0 | 4 | 4 | 1 | 23/25 | 1 | 3/5 | — | 6,34 |
| 20/04/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Hussein SC (Irbid) | T 3-1 | 80 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 42/51 | 2 | 9/14 | V | 9,00 |