
Julián Bonetto là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Kalamata F.C.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
370Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
370Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 216 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 73% | 39% | 1 | 0 | 6,32 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 154 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 71% | 44% | 1 | 0 | 7,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/60 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/38 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 7,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/49 (71%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/22 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 4-3 | 14 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 1/5 | — | 6,71 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | vs AEL Larisa | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 20/28 | 1 | 7/14 | V | 6,86 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/17 | 1 | 2/7 | — | 6,39 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 1 | 4/6 | — | 6,53 |
| 01/09/2026 | Greek Cup | @ Volos NPS | H 2-2 | 64 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 15/21 | 0 | 1/4 | — | 8,38 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/20 | 0 | 6/11 | V | 5,55 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/7 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/05/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 275 nghìn € |
| 04/07/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/12/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/07/2023 | 29 | 325 nghìn € |
| 03/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 23/09/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/05/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 10/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | Ethnikos Achnas FC | Kalamata F.C | Hết hạn mượn 0.045M € | 45 nghìn € |
| 04/07/2024 | Club Sportivo Trinidense | Ethnikos Achnas FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Quilmes | Club Sportivo Trinidense | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | Guillermo Brown | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Quilmes | Guillermo Brown | Cho mượn | — |
| 11/02/2021 | Guillermo Brown | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Alvarado Mar del Plata | Guillermo Brown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CAS Defensores de Belgrano (Villa Ramallo) | Alvarado Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật54
- Tư duy71
- Sức mạnh25
- Thể lực21