
Juho Talvitie là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo KVSK Lommel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.072Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1072Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 507 | 0 | 0 | 2 | 12 | 4 | 81% | 41% | 1 | 0 | 6,65 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 7 | 7 | 565 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 84% | 41% | 1 | 0 | 4,94 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 507 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 15/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/6
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/157 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/14 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/9 (88%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/91 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 47
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 565 phút · điểm TB 4,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/26 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ SK Beveren | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 25/32 | 2 | 6/15 | — | 7,31 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Romania | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Tây Ban Nha | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/26 | 1 | 5/12 | — | 6,38 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 3/7 | — | 6,94 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/38 | 1 | 6/15 | — | 5,72 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 3 | 9/15 | V | 6,46 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 3 | 18/22 | 0 | 7/16 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 2/6 | — | 5,96 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | H 1-1 | 42 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/9 | 1 | 5/17 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2021 | 16 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 16 | 200 nghìn € |
| 18/04/2022 | 17 | 200 nghìn € |
| 04/10/2022 | 17 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 17 | 250 nghìn € |
| 29/05/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 18 | 400 nghìn € |
| 19/06/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 16/12/2024 | 19 | 600 nghìn € |
| 27/03/2025 | 20 | 850 nghìn € |
| 27/05/2025 | 20 | 900 nghìn € |
| 01/12/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 700 nghìn € |
| 07/10/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | NAC Breda | KVSK Lommel | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | KVSK Lommel | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Heracles Almelo | KVSK Lommel | Cho mượn | — |
| 18/07/2024 | KVSK Lommel | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | R.Ilves U19 | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật56
- Tư duy54
- Sức mạnh31
- Thể lực39