
Juan Pintado là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Club Atlético Unión.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
635Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 10 | 6 | 635 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 76% | 57% | 1 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 635 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 177/232 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 9/34 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/35 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/70 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 25
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 2 | 2/8 | — | 5,43 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 3 | 6/10 | — | 6,14 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/33 | 3 | 5/7 | — | 6,48 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | T 3-2 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 14/24 | 2 | 3/4 | — | 6,03 |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/30 | 5 | 7/9 | — | 6,37 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/46 | 4 | 7/14 | V | 6,29 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 3 | 7/10 | — | 6,90 |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/14 | 1 | 1/2 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 08/09/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/02/2017 | 19 | 350 nghìn € |
| 02/03/2019 | 21 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/09/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 09/09/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 31/12/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/05/2022 | 24 | 425 nghìn € |
| 25/10/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 09/07/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 29/09/2024 | 27 | 1,7 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 16/12/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 15/03/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Gimnasia La Plata | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Nacional Montevideo | Gimnasia La Plata | Cho mượn | — |
| 01/01/2026 | Gimnasia La Plata | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng 0.085311M € | 85 nghìn € |
| 10/01/2024 | CA Juventud | Gimnasia La Plata | Hết hạn mượn 0.36488M € | 364 nghìn € |
| 30/12/2023 | Defensor Sporting Montevideo | CA Juventud | Cho mượn | — |
| 01/01/2023 | CA Juventud | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Godoy Cruz Antonio Tomba | CA Juventud | Cho mượn | — |
| 06/01/2022 | CA Juventud | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Goias Esporte Clube | CA Juventud | Cho mượn | — |
| 12/01/2020 | CA Juventud | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CA Juventud U19 | CA Juventud | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh63
- Thể lực51