
Juan Pablo Ludueña
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Juan Pablo Ludueña là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Unión.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
30Đá chính
2.763Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2763Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 30 | 28 | 2.583 | 1 | 0 | 1 | 16 | 4 | 79% | 59% | 5 | 0 | 6,65 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 85% | 1 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.583 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 878/1102 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 119/229 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/61
- Cắt bóng
- 48
- Phá bóng
- 175
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 154/261 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 80 / 70
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 74 / 37
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 266
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/33 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/52 | 1 | 6/12 | — | 6,65 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/31 | 1 | 1/1 | — | 6,82 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 2 | 6/11 | — | 6,48 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 44/55 | 2 | 4/6 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 1 | 7/10 | V | 6,02 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 4 | 6/7 | — | 6,94 |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/33 | 3 | 5/6 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/52 | 1 | 3/10 | — | 6,94 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/33 | 3 | 8/14 | V | 6,01 |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/49 | 2 | 6/11 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/03/2026 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/05/2026 | 23 | 1,3 triệu € |
| 16/09/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy42
- Sức mạnh72
- Thể lực60