
Juan Manuel García là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Guaraní.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
9Đá chính
783Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
261Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 14 | 9 | 783 | 3 | 1 | 0 | 24 | 9 | 64% | 40% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 783 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/24
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/168 (64%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/116 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 42
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 27
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 26 | 375 nghìn € |
| 05/08/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/12/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 07/02/2021 | 28 | 550 nghìn € |
| 19/10/2021 | 28 | 575 nghìn € |
| 07/02/2022 | 29 | 750 nghìn € |
| 23/05/2022 | 29 | 850 nghìn € |
| 25/10/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 03/07/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 29/05/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 01/04/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Panetolikos Agrinio | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Club Atlético Newell's Old Boys | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | Volos NPS | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2023 | CA Huracan | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | Club Atlético Newell's Old Boys | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2022 | Club Atlético Unión | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2020 | Arsenal de Sarandi | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2018 | CA Banfield | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Ferrol Carril Oeste | CA Banfield | Cho mượn | — |
| 08/09/2017 | CA Banfield | Ferrol Carril Oeste | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2017 | CA Brown Adrogue | CA Banfield | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | CA Banfield | CA Brown Adrogue | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | San Martin San Juan | CA Banfield | Cho mượn | — |
| 07/01/2016 | CA Banfield | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Club Atletico Banfield II | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Banfield U20 | Club Atletico Banfield II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh35
- Thể lực47