
Juan Kaprof
31Tuổi
169Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Juan Kaprof là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Apollon Kalamarias F.C..
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 03/02/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/08/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/02/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/10/2017 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/05/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/12/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/08/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 04/12/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,6 triệu € |
| 10/01/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 23/05/2022 | 27 | 325 nghìn € |
| 25/10/2022 | 27 | 275 nghìn € |
| 03/07/2023 | 28 | 225 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/03/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 03/04/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 25/05/2026 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | ACR Messina | Apollon Kalamarias F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2026 | Quilmes | ACR Messina | Chuyển nhượng | — |
| 15/06/2025 | Free player | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2025 | FC Botosani | Free player | Trở lại | — |
| 09/01/2024 | Sarmiento Junin | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CA Central Cordoba SDE | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Liga Dep Universitaria Quito | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2021 | Lecco | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Arsenal de Sarandi | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atletico Tucuman | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2018 | River PlateU21 | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Defensa Y Justicia | River PlateU21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | River PlateU21 | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Metz | River PlateU21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | River PlateU21 | Metz | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật45
- Tư duy53
- Sức mạnh40
- Thể lực45