
Juan Artola là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cacereno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
486Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 486 | 0 | 0 | 0 | 13 | 2 | 62% | 37% | 2 | 1 | 5,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 5,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/72 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/70 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 21
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Pontevedra | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/5 | Đ | 4,20 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Unionistas de Salamanca CF | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/5 | 0 | 5/5 | — | 6,80 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Merida AD | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/11 | 1 | 6/12 | — | 6,10 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ourense | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/6 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Arenas Club de Getxo | T 3-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 2/12 | — | 5,70 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Cultural Leonesa | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/15 | 1 | 5/13 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Deportivo La Coruna B | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 3/10 | — | 5,50 |
| 29/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Mirandes | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 3/7 | — | — |
| 26/04/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Athletic Bilbao B | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/6 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/01/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/10/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 13/06/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 12/10/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/10/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Unionistas de Salamanca CF | Cacereno | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Merida AD | Unionistas de Salamanca CF | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2025 | Cultural Leonesa | Merida AD | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | Athletic Club | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | AD Alcorcon | Athletic Club | Cho mượn | — |
| 24/07/2023 | Athletic Club | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Burgos CF | Athletic Club | Cho mượn | — |
| 06/07/2022 | Athletic Club | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Athletic Bilbao B | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Athletic Bilbao U18 | Athletic Bilbao U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Athletic Bilbao Youth | Athletic Bilbao U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh35
- Thể lực28