
Jozo Stanić là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo St. Gallen.
Tiểu sử Jozo Stanić
Jozo Stanić là hậu vệ người Croatia, 27 tuổi, hiện thi đấu cho St. Gallen. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận với 777 phút thi đấu và điểm trung bình 5,38. Ở VĐQG Thụy Sĩ, cầu thủ ra sân 10 trận, còn Switzerland Cup là 2 trận. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải, và có giá trị thị trường 2,0 triệu €. Hợp đồng kéo dài đến 29/06/2030; chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 01/09/2023 từ FC Augsburg đến St. Gallen.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
777Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 777 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 79% | 57% | 2 | 0 | 6,46 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 777 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 277/350 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/70 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/119 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 23
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 3 | 9/14 | — | 7,26 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 3/5 | — | 6,46 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/59 | 2 | 7/8 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 4 | 10/17 | V | 5,88 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/39 | 4 | 8/12 | — | 7,05 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | 5/19 | V | 5,72 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | B 3-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/56 | 2 | 7/14 | — | 6,13 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/49 | 2 | 4/5 | V | 6,08 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 45/51 | 5 | 11/17 | — | 6,98 |
| 16/08/2026 | Switzerland Cup | @ Thalwil | T 3-0 | dự bị | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |