Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jozef Urblík

Vasas FCTiền vệSVK
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Jozef Urblík là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Vasas FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
907Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
302Phút/bàn
7/27Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—101090730427782%55%207,29

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 907 phút · điểm TB 7,29

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
7/27
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
22
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
17/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
441/536 (82%)
Chuyền quyết định
26
Tạt bóng chính xác
19/59 (32%)
Chuyền dài chính xác
50/77 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
4
Phá bóng
19
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/113 (55%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
57 / 43
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
183
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jozef Urblík · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestB 0-1900032048/5812/9—6,25
10/10/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCH 1-1900051348/6009/14—7,17
20/09/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCT 4-2890010244/4927/9—6,58
04/09/2026VĐQG Hungaryvs NyiregyhazaT 3-2900131338/48110/16—7,70
30/08/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCB 1-3900120361/69211/16V7,42
22/08/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 0-1900030337/4423/10—6,34
14/08/2026VĐQG Hungary@ Budapest Honved FCT 2-1980020322/3101/3—6,46
08/08/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 5-0902132471/8137/11—9,74
02/08/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCH 0-0900020130/4228/10V6,29
26/07/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCH 2-2901131442/5405/15—9,00

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20141725 nghìn €
02/08/201619100 nghìn €
15/10/201620200 nghìn €
18/12/201620300 nghìn €
09/06/201720300 nghìn €
06/10/201721350 nghìn €
20/12/201721300 nghìn €
29/06/201821300 nghìn €
04/01/201922250 nghìn €
06/08/201922250 nghìn €
28/10/201923300 nghìn €
27/07/202023400 nghìn €
23/01/202124350 nghìn €
31/05/202124450 nghìn €
10/10/202125400 nghìn €
06/01/202225350 nghìn €
06/06/202225350 nghìn €
21/02/202326250 nghìn €
06/06/202326300 nghìn €
22/01/202427300 nghìn €
22/05/202427275 nghìn €
17/12/202428300 nghìn €
27/05/202528350 nghìn €
06/10/202529400 nghìn €
07/12/202529400 nghìn €
20/05/202629500 nghìn €
13/09/202630700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com