
Jovan Milosavljević là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Malmo FF.
Tiểu sử Jovan Milosavljević
Jovan Milosavljević là tiền vệ người Serbia, hiện thi đấu cho Malmo FF và có tuổi 19. Cầu thủ thuận chân phải, giá trị thị trường được ghi nhận là 2,0 triệu €, và hợp đồng đến 30/12/2029. Ở mùa 2026, cầu thủ có 8 trận, 1 bàn, 254 phút thi đấu và điểm trung bình 6,62. Theo từng giải, cầu thủ ghi 1 bàn tại Allsvenskan Thụy Điển và có 1 trận cùng 1 bàn tại Sweden Cup.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
324Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
162Phút/bàn
8/11Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 70 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 8 | 2 | 254 | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 74% | 52% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 0/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/78 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/38 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7/10 | 0 | 1/5 | — | 7,14 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/5 | 1 | 4/7 | — | 6,11 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 4-1 | 70 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/18 | 1 | 5/10 | — | 8,15 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 11/12 | 1 | 1/4 | — | 6,83 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 3 | 5/6 | — | 6,67 |
| 25/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | — | — | 6,06 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2024 | 17 | 50 nghìn € |
| 11/06/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 15/09/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 18 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2026 | 19 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật44
- Tư duy42
- Sức mạnh43
- Thể lực30