Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josip Mišić

Dinamo ZagrebTiền vệCRO
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Josip Mišić là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Dinamo Zagreb.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
833Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—775490006184%57%116,67
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221800001091%41%106,86
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—211040000089%50%106,19

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 549 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
331/394 (84%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
24/42 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
9
Phá bóng
6
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/42 (57%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/105 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/13 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/49 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Josip Mišić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoT 5-1740000235/4423/7—6,52
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AnderlechtT 1-0900000051/5313/8V7,00
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Tây Ban NhaB 1-2dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AnhB 0-7dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Tây Ban NhaB 1-4900000039/4422/5V6,08
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SécT 2-114000005/511/1—6,30
21/09/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 3-2690010045/4823/6Đ6,34
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Hapoel Beer ShevaH 0-0900010145/5212/4—6,72
12/09/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekB 2-4770000130/3814/6—6,13
05/09/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 550 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 2,4 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/201218150 nghìn €
02/03/201318250 nghìn €
07/10/201319250 nghìn €
10/03/201419350 nghìn €
30/09/201420550 nghìn €
16/03/201520600 nghìn €
27/12/201521500 nghìn €
12/06/201621400 nghìn €
13/09/201622500 nghìn €
12/03/2017221,5 triệu €
22/10/2017232,4 triệu €
06/02/2018232,0 triệu €
12/06/2018232,0 triệu €
10/01/2019241,5 triệu €
20/05/2019241,5 triệu €
17/12/2019252,5 triệu €
07/04/2020252,0 triệu €
03/08/2020263,0 triệu €
27/12/2020263,0 triệu €
09/06/2021263,0 triệu €
29/12/2021272,0 triệu €
05/06/2022272,0 triệu €
07/11/2022283,5 triệu €
05/06/2023283,5 triệu €
17/12/2023292,5 triệu €
03/06/2024292,5 triệu €
22/12/2024302,0 triệu €
08/06/2025302,0 triệu €
29/09/2025311,5 triệu €
21/12/2025311,2 triệu €
28/05/2026311,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2021Sporting CPDinamo ZagrebHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2021Dinamo ZagrebSporting CPCho mượn—
18/10/2020Sporting CPDinamo ZagrebChuyển nhượng—
29/06/2020PAOK SalonikiSporting CPCho mượn—
16/01/2019Sporting CPPAOK SalonikiChuyển nhượng—
05/01/2018RijekaSporting CPHết hạn mượn 2.75M €2,8 triệu €
29/06/2016SpeziaRijekaCho mượn—
23/08/2015RijekaSpeziaChuyển nhượng—
25/01/2015NK OsijekRijekaHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2012NK Osijek U19NK OsijekChuyển nhượng—
30/06/2011NK Osijek U17NK Osijek U19Chuyển nhượng—
30/06/2009NK Osijek YouthNK Osijek U17Chuyển nhượng—
18/08/2005NK Zrinski BosnjaciNK Osijek YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy59
  • Sức mạnh67
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com