
Josip Mišić là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Dinamo Zagreb.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
833Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 549 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 84% | 57% | 1 | 1 | 6,67 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 41% | 1 | 0 | 6,86 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 104 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 50% | 1 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 549 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 331/394 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/42 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/42 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/105 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/49 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | T 5-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/44 | 2 | 3/7 | — | 6,52 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Anderlecht | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/53 | 1 | 3/8 | V | 7,00 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Tây Ban Nha | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Anh | B 0-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Tây Ban Nha | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 2 | 2/5 | V | 6,08 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Séc | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/1 | — | 6,30 |
| 21/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/48 | 2 | 3/6 | Đ | 6,34 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Hapoel Beer Sheva | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/52 | 1 | 2/4 | — | 6,72 |
| 12/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | B 2-4 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/38 | 1 | 4/6 | — | 6,13 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 02/03/2013 | 18 | 250 nghìn € |
| 07/10/2013 | 19 | 250 nghìn € |
| 10/03/2014 | 19 | 350 nghìn € |
| 30/09/2014 | 20 | 550 nghìn € |
| 16/03/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 27/12/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/06/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/09/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 12/03/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 22/10/2017 | 23 | 2,4 triệu € |
| 06/02/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 03/08/2020 | 26 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2020 | 26 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 28 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 29/09/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 28/05/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | Sporting CP | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Dinamo Zagreb | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 18/10/2020 | Sporting CP | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | PAOK Saloniki | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 16/01/2019 | Sporting CP | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2018 | Rijeka | Sporting CP | Hết hạn mượn 2.75M € | 2,8 triệu € |
| 29/06/2016 | Spezia | Rijeka | Cho mượn | — |
| 23/08/2015 | Rijeka | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2015 | NK Osijek | Rijeka | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2012 | NK Osijek U19 | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | NK Osijek U17 | NK Osijek U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | NK Osijek Youth | NK Osijek U17 | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2005 | NK Zrinski Bosnjaci | NK Osijek Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật60
- Tư duy59
- Sức mạnh67
- Thể lực68