Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josip Juranović

1. FC Union BerlinHậu vệCRO
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Josip Juranović là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo 1. FC Union Berlin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
328Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—332540024266%63%006,58
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11740011073%50%007,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/115 (66%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
8/30 (26%)
Chuyền dài chính xác
9/25 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 7,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/15 (73%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
6/8 (75%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Josip Juranović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Bundesligavs Schalke 04B 1-3900021343/6000/1—5,99
05/09/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenB 0-4740010118/2422/4—5,89
29/08/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtH 3-3900211516/3145/6—7,86
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Eintracht BraunschweigT 4-2740110411/1544/8—7,49
16/05/2026Bundesligavs FC AugsburgT 4-025000012/300/2—6,99
11/05/2026Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05T 3-19101106/80——7,32
02/05/2026Bundesligavs FC KölnH 2-2580000021/290——5,71
25/04/2026Bundesliga@ RB LeipzigB 1-330010024/933/3—6,45
18/04/2026Bundesligavs VfL WolfsburgB 1-2dự bị00000—0———
11/04/2026Bundesliga@ 1. FC Heidenheim 1846B 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,4 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,4 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,7 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/03/20151950 nghìn €
13/09/201520300 nghìn €
13/03/201620750 nghìn €
13/09/201621750 nghìn €
12/03/2017211,0 triệu €
22/10/2017221,4 triệu €
17/03/2018221,2 triệu €
24/09/2018231,2 triệu €
10/03/2019231,4 triệu €
15/09/2019241,5 triệu €
26/12/2019242,5 triệu €
07/04/2020242,0 triệu €
26/07/2020241,7 triệu €
18/01/2021252,0 triệu €
27/05/2021252,5 triệu €
30/12/2021264,0 triệu €
26/06/2022267,0 triệu €
13/11/2022276,5 triệu €
22/12/2022279,0 triệu €
21/06/20232712,0 triệu €
13/12/20232810,0 triệu €
28/05/2024287,5 triệu €
19/12/2024296,0 triệu €
26/03/2025294,0 triệu €
04/06/2025294,0 triệu €
13/10/2025303,0 triệu €
18/12/2025302,5 triệu €
26/05/2026302,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/01/2023Celtic FC1. FC Union BerlinHết hạn mượn 8.55M €8,6 triệu €
20/08/2021Legia WarszawaCeltic FCHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/07/2020Hajduk SplitLegia WarszawaHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
25/01/2015NK DubravaHajduk SplitChuyển nhượng—
31/12/2012NK Dubrava Zagreb U19NK DubravaChuyển nhượng—
30/06/2012NK Dubrava Zagreb U17NK Dubrava Zagreb U19Chuyển nhượng—
11/08/2011NK Dubrava Zagreb U17NK Croatia Sesvete U17Chuyển nhượng—
30/06/2010NK Dubrava Tim kabel JugendNK Dubrava Zagreb U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật77
  • Tư duy70
  • Sức mạnh52
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com