Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josias Lukembila

FC SionTiền đạoSUI
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Josias Lukembila là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Sion.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
5Đá chính
343Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
114Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—10334330414474%39%006,98
Switzerland Cup2026-2027—22000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/110 (74%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/43 (39%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 22
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Josias Lukembila · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteB 0-3300000116/1800/2—6,35
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichH 1-1630031111/1624/8—7,15
16/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperT 5-229122129/1001/2—8,23
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenT 3-024001015/802/9—6,45
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunT 3-223101112/40——7,81
04/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC Basel 1893T 2-124012019/900/1—6,52
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 1-222002024/814/5—6,85
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ AFC AjaxB 3-534000006/600/4—6,19
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs AFC AjaxB 2-48001002/401/2—6,59
16/08/2026Switzerland Cup@ KerzersT 6-1dự bị20000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 900 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/20191925 nghìn €
05/01/202020150 nghìn €
30/07/202020150 nghìn €
27/12/202021150 nghìn €
22/06/202121150 nghìn €
02/01/202222350 nghìn €
07/06/202222500 nghìn €
28/12/202223450 nghìn €
06/06/202323450 nghìn €
12/12/202324500 nghìn €
25/03/202424600 nghìn €
10/06/202424600 nghìn €
22/12/202425600 nghìn €
09/06/202525400 nghìn €
01/10/202526800 nghìn €
28/12/202526600 nghìn €
01/06/202626600 nghìn €
21/09/202627900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Paris FCFC SionChuyển nhượng—
29/06/2025WinterthurParis FCCho mượn—
29/08/2024Paris FCWinterthurChuyển nhượng—
31/08/2023FC Wil 1900Paris FCChuyển nhượng—
29/08/2021Lausanne SportsFC Wil 1900Chuyển nhượng—
30/06/2019Lausanne Sports U21Lausanne SportsChuyển nhượng—
30/06/2016FC Lausanne-Sport U18Lausanne Sports U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh36
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com