
Joshua Zirkzee
25Tuổi
193Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị
Joshua Zirkzee là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Manchester United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
9Trận ra sân
0Đá chính
213Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,85Bàn/90 phút
106Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 73 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 77% | 45% | 0 | 0 | 6,82 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 65 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 63% | 33% | 0 | 0 | 7,31 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 51 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 57% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 55% | 20% | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/22 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/30 (63%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/28 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Como | B 1-4 | 23 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/5 | 0 | 0/2 | — | 7,09 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Atletico Madrid | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,35 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 4/5 | — | 6,90 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Serbia | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/19 | 0 | 1/4 | — | 7,81 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hy Lạp | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/11 | 0 | 1/2 | — | 6,81 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Serbia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Brighton Hove Albion | B 2-3 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/5 | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester City | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/05/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 11/07/2019 | 18 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2019 | 18 | 1,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 18 | 4,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 18 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 6,3 triệu € |
| 07/07/2020 | 19 | 9,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 19 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 20 | 8,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 20 | 8,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 20 | 11,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 21 | 11,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 21 | 9,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 22 | 9,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 22 | 13,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 22 | 30,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 22 | 40,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 23 | 50,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 23 | 42,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 23 | 35,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 30,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 24 | 28,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 24 | 25,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 24 | 22,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 25 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2024 | Bologna | Manchester United | Hết hạn mượn 42.5M € | 42,5 triệu € |
| 29/08/2022 | FC Bayern Munich | Bologna | Hết hạn mượn 27.5M € | 27,5 triệu € |
| 29/06/2022 | Anderlecht | FC Bayern Munich | Cho mượn | — |
| 02/08/2021 | FC Bayern Munich | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Parma | FC Bayern Munich | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | FC Bayern Munich | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Bayern Munchen II | FC Bayern Munich | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2019 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2017 | Jong Feyenoord Youth | Bayern Munchen U17 | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2016 | ADO Den Haag (Youth) | Jong Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Spartaan 20 Youth | ADO Den Haag (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật51
- Tư duy49
- Sức mạnh25
- Thể lực46